Từ vựng tiếng Trung
jiāng*jūn

Nghĩa tiếng Việt

tướng quân

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tấc)

10 nét

Bộ: (khăn trùm)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '将' có bộ '寸' chỉ kích thước nhỏ, liên quan đến việc điều khiển và lãnh đạo.
  • Chữ '军' có bộ '冖', tượng trưng cho sự bảo vệ và che chở, liên quan đến quân đội.

'将军' có nghĩa là người lãnh đạo quân đội, chỉ huy cao cấp.

Từ ghép thông dụng

将来jiānglái

tương lai

将要jiāngyào

sắp, sẽ

将军令jiāngjūnlìng

lệnh của tướng quân