Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm danh từ chỉ thời gian đứng đầu câu hoặc làm trạng ngữ đứng trước động từ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
tương lai
Từng chữ
- 将tươngcấp tướng, chỉ huy
- 来laiđến nơi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa将来 là danh từ chỉ thời gian sau này, tương lai. 将 (tương) nghĩa là sắp, sẽ; 来 (lai) nghĩa là đến. Dùng khi nói về dự định, hy vọng, hoặc thời điểm trong tương lai.
Câu ví dụ
- 你将来想做什么工作?
Tương lai bạn muốn làm công việc gì?
- 我们将来的生活会更美好。
Cuộc sống tương lai của chúng ta sẽ tốt đẹp hơn.
- 不要担心将来,要活在当下。
Đừng lo lắng về tương lai, hãy sống trọn vẹn hiện tại.
Kết hợp thường gặp
- 在将来
- 将来时
- 将来打算
- 展望将来
- 未来将来
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.