Từ vựng tiếng Trung
jiāng*lái将
来
Nghĩa tiếng Việt
tương lai
2 chữ18 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
将
Bộ: 寸 (tấc)
10 nét
来
Bộ: 木 (cây)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 将 có bộ thủ là 寸 (tấc), kết hợp với nghĩa gốc là chỉ huy, dẫn dắt.
- Chữ 来 có bộ thủ là 木 (cây), thể hiện sự đến, hoặc tương lai.
→ 将来 nghĩa là tương lai, thể hiện ý nghĩa về thời gian sắp tới hoặc điều gì đó sẽ xảy ra.
Từ ghép thông dụng
将来
tương lai
将军
tướng quân
来年
năm sau