Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa将来 là danh từ chỉ thời gian sau này, tương lai. 将 (tương) nghĩa là sắp, sẽ; 来 (lai) nghĩa là đến. Dùng khi nói về dự định, hy vọng, hoặc thời điểm trong tương lai.
Câu ví dụ
- 你将来想做什么工作?
Tương lai bạn muốn làm công việc gì?
- 我们将来的生活会更美好。
Cuộc sống tương lai của chúng ta sẽ tốt đẹp hơn.
- 不要担心将来,要活在当下。
Đừng lo lắng về tương lai, hãy sống trọn vẹn hiện tại.
Kết hợp thường gặp
- 在将来
- 将来时
- 将来打算
- 展望将来
- 未来将来
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.