Nghĩa tiếng Việt
họ Tưởng; nước Tưởng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蒋 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ cây) + 将 (Tương, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là một loại cây nước (Zizania). Bộ 艹 chỉ đây là thực vật, bộ 将 cho âm đọc.
Hán-Việt: tưởng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tưởng": cỏ (艹) như tướng (将) — cây lúa nước mọc thẳng như tướng quân, gợi họ Tưởng (Tưởng Giới Thạch).
Gương Hán-Việt
tưởng trong "họ Tưởng", "Tưởng Giới Thạch"
Mở khoá kiến thức
Biết 蒋 (Tưởng) mở khoá: họ Tưởng nổi bật trong lịch sử, 蒋介石 (Tưởng Giới Thạch), tên riêng phổ biến.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
蒋 là chữ hình thanh: bộ 艸 (cỏ cây, viết tắt 艹, biểu nghĩa) + 將 (biểu âm). Nghĩa gốc là cây lúa miêu/giang (Zizania latifolia), loài thực vật nước. Hiện nay chủ yếu dùng làm họ Tưởng — nổi bật nhất là Tưởng Giới Thạch. Wiktionary xác nhận cấu trúc hình thanh.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他姓蒋。
Anh ấy họ Tưởng.
- 蒋介石是民国时期的领导人。
Tưởng Giới Thạch là lãnh tạo thời Dân Quốc.
- 蒋老师教历史课。
Thầy Tưởng dạy môn lịch sử.
- 小蒋很聪明。
Tiểu Tưởng rất thông minh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.