Từ vựng tiếng Trung
jí*jiāng即
将
Nghĩa tiếng Việt
sắp
2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
即
Bộ: 卩 (đốt tre)
7 nét
将
Bộ: 寸 (tấc)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 即: Chữ này gồm bộ '卩' (đốt tre) và phần còn lại biểu diễn âm thanh. Nó có nghĩa là tức thì, ngay lập tức.
- 将: Chữ này có bộ '寸' (tấc) và phần còn lại biểu diễn âm thanh. Nó thể hiện ý nghĩa chuẩn bị làm gì đó, sắp sửa.
→ Cả hai chữ kết hợp lại có nghĩa là sắp sửa làm gì đó, chuẩn bị xảy ra.
Từ ghép thông dụng
即使
dù cho
将来
tương lai
即刻
ngay lập tức