Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Thường đứng trước động từ hoặc tính từ để làm trạng ngữ chỉ thời gian sắp xảy ra
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
tức tương
Từng chữ
- 即tứctới gần; ngay, tức thì; chính là
- 将tươngcấp tướng, chỉ huy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrang trọng hơn 要. Dùng cho dự đoán trong tương lai gần.
Câu ví dụ
- 电影即将开始
Bộ phim sắp bắt đầu
- 春天即将来临
Mùa xuân sắp tới
- 他即将毕业
Anh ấy sắp tốt nghiệp
- 新店即将开业
Cửa hàng mới sắp mở cửa
Kết hợp thường gặp
- 即将到来
sắp đến
- 即将完成
sắp hoàn thành
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.