Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Từ tượng thanh象声词

Nghĩa tiếng Việt

vải len, đồ dệt bằng lông

Âm Hán Việt

tất

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 哔 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

哔 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 畢 (Tất, biểu âm); chữ hình thanh. Thành phần 口 gợi ý âm thanh phát ra từ miệng hoặc thiết bị, 畢 cung cấp âm đọc gần với bì.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Từ tượng thanh象声词

Thường dùng trong từ ghép chỉ loại vải len hoặc làm từ mô phỏng âm thanh.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Từ tượng thanh 象声词

    Mô phỏng âm thanh: 哗哗, 汪汪. Có thể làm định ngữ, trạng ngữ hoặc đứng độc lập.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: tất

Mẹo nhớ

Hán-Việt chưa phổ biến: 哔 = 口 (khẩu: miệng) + 畢 (tất: xong/hết); chữ hình thanh — miệng phát ra tiếng 'bíp!' liên hồi khi pin sắp hết.

Gương Hán-Việt

哔 chưa có từ Hán-Việt quen dùng

Mở khoá kiến thức

Biết 哔 giúp nhận diện 哔哔 (tiếng bíp), 哔叽 (vải len kiểu biber) trong văn bản hiện đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 哔 (dạng truyền thống 嗶) là chữ hình thanh: 口 (khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 畢 (tất, biểu âm). Có hai nghĩa: (1) âm thanh bíp (onomatopoeia); (2) dùng trong phiên âm nước ngoài. Thường gặp trong 哔哔 (tiếng bíp liên tiếp) và 哔叽 (vải len bib).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 手机哔哔地响了。shǒujī bìbì de xiǎng le. thanh 3

    Điện thoại bíp bíp liên tục.

  • 微波炉哔的一声停了。wēibōlú bì de yī shēng tíng le. thanh 1

    Lò vi sóng kêu một tiếng bíp rồi dừng.

  • 哔叽是一种毛料布。bìjī shì yī zhǒng máoliào bù. thanh 4

    Vải bib là một loại vải len.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm bì, 毕 là biểu âm của 哔 — dễ nhầm

  • cùng âm bì, hoàn toàn khác nghĩa

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.