Từ vựng tiếng TrungTrợ từ助词Phó từ副词
bù*bì

Nghĩa tiếng Việt

không cần, không nhất thiết

Âm Hán Việt

bất tất

2 chữ9 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Trợ từ助词Phó từ副词

Đứng trước động từ hoặc tính từ để phủ định sự cần thiết của hành động hoặc trạng thái

  • Trợ từ 助词

    Không mang nghĩa riêng, gắn vào câu để đánh dấu ngữ pháp hoặc ngữ khí: 的 / 地 / 得 (kết cấu), 了 / 着 / 过 (thể), 吗 / 呢 / 吧 (nghi vấn, ngữ khí).

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

bất tất

Từng chữ

  • bấtkhông, chẳng
  • tấttất yếu, ắt, nhất định; cần phải

Tầng từ vựng

Phủ định sự cần thiết.

Câu ví dụ

  • 你不必担心。
  • 不必客气

Kết hợp thường gặp

  • 不必说
  • 不必了

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.