Từ vựng tiếng Trung
bì*dìng必
定
Nghĩa tiếng Việt
chắc chắn
2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
必
Bộ: 心 (tim)
5 nét
定
Bộ: 宀 (mái nhà)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 必: Kết hợp giữa bộ tâm (心) và các nét khác nhằm thể hiện ý nghĩa về sự cần thiết và tất yếu.
- 定: Phía trên là bộ mái nhà (宀), phía dưới là bộ chính (正) để mô tả sự ổn định, chắc chắn, như một ngôi nhà vững chắc.
→ 必定: Sự chắc chắn, điều gì đó chắc chắn sẽ xảy ra.
Từ ghép thông dụng
必需
cần thiết
一定
nhất định
必然
tất nhiên