Từ vựng tiếng Trung
wù*bì务
必
Nghĩa tiếng Việt
chắc chắn
2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
务
Bộ: 力 (sức lực)
5 nét
必
Bộ: 心 (trái tim)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '务' có bộ '力' chỉ sức lực, gợi ý về việc dùng sức lực để thực hiện công việc.
- Chữ '必' có bộ '心', chỉ sự cảm nhận từ trái tim, thể hiện ý nghĩa về sự cần thiết và thiết yếu.
→ 务必 thể hiện sự chắc chắn và nhất định phải làm điều gì đó với sự quyết tâm và cố gắng.
Từ ghép thông dụng
事务
công việc
务实
thực tế
务工
lao động