Từ vựng tiếng Trung
nài*hé

Nghĩa tiếng Việt

Nghĩa của 无可奈何

4 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升3 V4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (không)

4 nét

Bộ: (miệng)

5 nét

Bộ: (lớn)

8 nét

Bộ: (người)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Câu ví dụ

  • 这个无可奈何很好。Zhège 无可奈何 hěn hǎo. thanh 4

    无可奈何 này rất tốt.

  • 我很喜欢无可奈何。Wǒ hěn xǐhuān 无可奈何. thanh 3

    Tôi rất thích 无可奈何.

  • 你知道无可奈何吗?Nǐ zhīdào 无可奈何 ma? thanh 3

    Bạn biết 无可奈何 không?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.