Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
Bộ: 亻 (người)
6 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
động từĐọc là 'rèn' khi dùng trong từ ghép như 现任, 任职, 任期. Đọc là 'rén' trong các từ như 任何, 任 (để mặc). Chữ này liên quan đến việc giữ chức vụ hoặc nhiệm kỳ.
Câu ví dụ
- 他现任公司的总经理。
- 她被任为美术老师。
Kết hợp thường gặp
- 任课教师
- 任期
Từ khác chứa "任"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.