Từ vựng tiếng Trung
rèn

Nghĩa tiếng Việt

nhậm chức, đảm nhiệm

1 chữ6 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ

Đọc là 'rèn' khi dùng trong từ ghép như 现任, 任职, 任期. Đọc là 'rén' trong các từ như 任何, 任 (để mặc). Chữ này liên quan đến việc giữ chức vụ hoặc nhiệm kỳ.

Câu ví dụ

  • 他现任公司的总经理。Tā xiànrèn gōngsī de zǒngjīnglǐ. thanh 1
  • 她被任为美术老师。Tā bèi rèn wéi měishù lǎoshī. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 任课教师rènkè jiàoshī thanh 4
  • 任期rènqī thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.