Từ vựng tiếng Trung
rèn*rén*zǎi*gē

Nghĩa tiếng Việt

để người ta xâu xé, bị mặc tình hoàn toàn

4 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

6 nét

Bộ: (người)

2 nét

Bộ: (mái nhà)

10 nét

Bộ: (dao)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ miêu tả trạng thái yếu đuối, để người khác làm tùy thích.

Câu ví dụ

  • 不能任人宰割Bùnéng rènrénzǎigē thanh 4

    Không thể để người ta xâu xé.

  • 不再任人宰割bùzài rènrénzǎigē thanh 4

    không còn để bị xâu xé.

  • 任人宰割的时代rènrénzǎigē de shídài thanh 4

    thời kỳ bị xâu xé.

  • 绝不允许任人宰割jué bù yǔnxǔ rènrénzǎigē thanh 2

    tuyệt đối không cho phép bị xâu xé

Kết hợp thường gặp

  • 任人宰割rènrénzǎigē thanh 4

    để người ta xâu xé

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.