Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ miêu tả trạng thái yếu đuối, để người khác làm tùy thích.
Câu ví dụ
- 不能任人宰割
Không thể để người ta xâu xé.
- 不再任人宰割
không còn để bị xâu xé.
- 任人宰割的时代
thời kỳ bị xâu xé.
- 绝不允许任人宰割
tuyệt đối không cho phép bị xâu xé
Kết hợp thường gặp
- 任人宰割
để người ta xâu xé
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.