Từ vựng tiếng Trung
rèn*mìng任
命
Nghĩa tiếng Việt
bổ nhiệm
2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
任
Bộ: 亻 (người)
6 nét
命
Bộ: 口 (miệng)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 任 có bộ nhân đứng 亻biểu thị con người, kết hợp với âm thanh 壬.
- Chữ 命 có bộ khẩu 口 biểu thị miệng, kết hợp với chữ 令, có nghĩa là ra lệnh.
→ 任命 có nghĩa là bổ nhiệm hoặc giao phó trách nhiệm.
Từ ghép thông dụng
任命
bổ nhiệm
责任
trách nhiệm
命令
mệnh lệnh