Từ vựng tiếng TrungLượng từ量词Động từ动词
rèn

Nghĩa tiếng Việt

nhận (đơn vị đo thời nhà Chu, bằng 1/8 trượng)

Âm Hán Việt

nhận

1 chữ5 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 仞 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
5 nét

仞 không có phân tích thành tố rõ ràng từ Wiktionary. Chữ có bộ 人 (亻 — người). Có thể là hình thanh với 亻 biểu nghĩa người/đo bằng người, phần còn lại biểu âm — nhưng chưa được xác nhận.

Loại từ & cách dùng

Lượng từ量词Động từ动词

Thường dùng làm lượng từ đo lường thời cổ hoặc động từ mang nghĩa đo đạc chiều cao, độ sâu.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: nhận

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhận": bộ Nhân (亻 — người) + đo chiều cao — 仞 là đơn vị đo bằng chiều cao người, dùng tả núi cao vạn nhận.

Gương Hán-Việt

"nhận" trong 千仞 (thiên nhận — ngàn nhận), 萬仞 (vạn nhận — cao muôn trượng, trong thơ cổ)

Mở khoá kiến thức

Biết 仞 giúp đọc thơ tả núi cao: 千仞 (ngàn nhận cao), 壁立千仞 (vách đá đứng nghìn nhận).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không phân tích cấu trúc nội tại của 仞. Chữ liên quan đến đơn vị đo lường của người (亻 bộ Nhân). Đơn vị 仞 được định nghĩa khác nhau: 8 thước, 7 thước, hay 4-5 thước tùy thời đại. Cũng dùng như dị thể của 刃 (lưỡi dao), 牣 (đầy), 認 (nhận ra), v.v. Chưa có nguồn học thuật rõ ràng.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • wéi thanh 2shān thanh 1jiǔ thanh 3rèn, thanh 4gōng thanh 1kuī thanh 1 thanh 1kuì. thanh 4

    Đắp núi chín nhận, thiếu một sọt đất là hỏng — ngụ ý: gần thành công mà bỏ dở.

  • thanh 4 thanh 4qiān thanh 1rèn, thanh 4 thanh 2 thanh 4 thanh 2gāng. thanh 1

    Vách đá nghìn nhận sừng sững — không có dục vọng thì cứng rắn.

  • zhè thanh 4zuò thanh 4shān thanh 1gāo thanh 1wàn thanh 4rèn. thanh 4

    Ngọn núi này cao muôn trượng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm rèn, phổ biến hơn nhiều

  • cùng âm rèn, dị thể nghĩa của nhau

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.