Từ vựng tiếng Trung
gāo*líng高
龄
Nghĩa tiếng Việt
tuổi cao
2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
高
Bộ: 高 (cao)
10 nét
龄
Bộ: 齿 (răng)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '高' có hình dạng giống một tòa nhà cao tầng, tượng trưng cho chiều cao.
- Chữ '龄' kết hợp bộ '齿' chỉ liên quan đến tuổi tác, vì theo quan niệm xưa, số lượng răng có thể phản ánh tuổi.
→ Kết hợp lại, '高龄' có nghĩa là tuổi cao, ám chỉ người cao tuổi.
Từ ghép thông dụng
高兴
vui mừng
高峰
đỉnh cao
长龄
tuổi thọ