Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trang trọng trong văn viết để nói về tuổi tác của người già
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
cao linh
Từng chữ
- 高caocao; kiêu, đắt; cao thượng, thanh cao; nhiều, hơn
- 龄linhtuổi tác
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong y tế, an sinh xã hội để chỉ người ở độ tuổi lớn (thường 60+, 70+).
Câu ví dụ
- 照顾高龄老人是社会责任
Chăm sóc người già tuổi cao là trách nhiệm xã hội
- 她八十高龄仍坚持学习
Bà 80 tuổi vẫn kiên trì học tập
- 高龄产妇需要特别注意健康
Phụ nữ mang thai tuổi cao cần đặc biệt chú ý sức khỏe
- 这家公司优先招聘高龄失业者
Công ty này ưu tiên tuyển dụng người thất nghiệp tuổi cao
Kết hợp thường gặp
- 高龄老人
người già tuổi cao
- 高龄产妇
phụ nữ mang thai tuổi cao
- 高龄化
già hóa dân số
- 高龄津贴
trợ cấp người cao tuổi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.