Từ vựng tiếng Trung
líng

Nghĩa tiếng Việt

diễn viên, người diễn, đào kép; lẻ loi, cô độc; nhanh nhẹn, lanh lợi

1 chữ7 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

伶 = 亻 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 令 (Lệnh, biểu âm, âm líng); chữ hình thanh — người nhạc công, diễn viên trong cung.

Hán-Việt: linh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "linh": người (亻) linh hoạt như tiếng lệnh (令 — lệnh) vang vang — diễn viên tài lanh linh mẫn.

Gương Hán-Việt

"linh" trong 伶俐 (linh lợi — thông minh, lanh lợi).

Mở khoá kiến thức

Biết 伶 (linh) mở khoá 伶俐 (thông minh, lanh lợi) và 伶仃 (cô đơn lẻ loi) — HSK 6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 伶 là chữ hình thanh: 人 biểu nghĩa người, 令 biểu âm. Nghĩa gốc là nhạc công hoặc diễn viên cung đình; sau mở rộng sang nghĩa cô đơn, lanh lợi (伶俐).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这个孩子非常伶俐,什么都一学就会。Zhège háizi fēicháng línglì, shénme dōu yī xué jiù huì. thanh 4

    Đứa trẻ này rất thông minh lanh lợi, cái gì học là biết ngay.

  • 她说话伶牙俐齿,辩论从未输过。Tā shuōhuà líng yá lì chǐ, biànlùn cóng wèi shū guò. thanh 1

    Cô ấy ăn nói sắc sảo, chưa bao giờ thua trong tranh luận.

  • 那个孤苦伶仃的老人让人心疼。Nàgè gūkǔ línɡdīng de lǎorén ràng rén xīnténg. thanh 4

    Cụ già cô đơn đáng thương đó khiến người ta xót xa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 令 là phần biểu âm trong 伶, hình rất gần

  • đồng âm líng, nghĩa là linh hồn, linh hoạt — dễ nhầm trong văn cảnh

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.