Nghĩa tiếng Việt
diễn viên, người diễn, đào kép; lẻ loi, cô độc; nhanh nhẹn, lanh lợi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
伶 = 亻 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 令 (Lệnh, biểu âm, âm líng); chữ hình thanh — người nhạc công, diễn viên trong cung.
Hán-Việt: linh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "linh": người (亻) linh hoạt như tiếng lệnh (令 — lệnh) vang vang — diễn viên tài lanh linh mẫn.
Gương Hán-Việt
"linh" trong 伶俐 (linh lợi — thông minh, lanh lợi).
Mở khoá kiến thức
Biết 伶 (linh) mở khoá 伶俐 (thông minh, lanh lợi) và 伶仃 (cô đơn lẻ loi) — HSK 6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 伶 là chữ hình thanh: 人 biểu nghĩa người, 令 biểu âm. Nghĩa gốc là nhạc công hoặc diễn viên cung đình; sau mở rộng sang nghĩa cô đơn, lanh lợi (伶俐).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这个孩子非常伶俐,什么都一学就会。
Đứa trẻ này rất thông minh lanh lợi, cái gì học là biết ngay.
- 她说话伶牙俐齿,辩论从未输过。
Cô ấy ăn nói sắc sảo, chưa bao giờ thua trong tranh luận.
- 那个孤苦伶仃的老人让人心疼。
Cụ già cô đơn đáng thương đó khiến người ta xót xa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.