Nghĩa tiếng Việt
(tiếng nước chảy)
Âm Hán Việt
linh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 水
- Số nét
- 8 nét
泠 gồm bộ 氵(Thủy, biểu nghĩa: nước) và 令 (Lệnh, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ Thủy xác định liên quan đến nước; phần Lệnh biểu âm líng.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm tính từ miêu tả gió mát, nước trong hoặc âm thanh thanh tao.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Từ tượng thanh 象声词
Mô phỏng âm thanh: 哗哗, 汪汪. Có thể làm định ngữ, trạng ngữ hoặc đứng độc lập.
Hán-Việt: linh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lênh" (泠): nước (氵) mát theo lệnh (令) tự nhiên — 泠泠, tiếng nước lênh lênh trong trẻo.
Gương Hán-Việt
lênh — dùng trong "lênh lênh" (泠泠, tiếng nước réo trong) và "Tây Lênh" (西泠, địa danh ở Hàng Châu)
Mở khoá kiến thức
Biết 泠 mở khoá từ 泠泠 (tiếng nước trong trẻo), 西泠印社 (Tây Lênh Ấn Xã — hội thư pháp nổi tiếng Trung Quốc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
泠 gồm 氵(Thủy — nước) và 令 (Lệnh) biểu âm líng. Nghĩa: mát lạnh, dễ chịu (như gió mát, nước trong); tiếng nước chảy réo rắt. Dùng trong 泠泠 (lênh lênh — tiếng nước réo) và 泠然 (lênh nhiên — nhẹ nhàng, thoải mái). Wiktionary không phân tích glyph-origin chi tiết nhưng có hình ảnh đại triện và tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 溪水泠泠作响,清澈见底。
Nước suối chảy lênh lênh, trong vắt nhìn thấy đáy.
- 泠然的微风吹来,令人心旷神怡。
Làn gió mát lênh nhiên thổi đến, khiến tâm hồn thư thái.
- 西泠印社是中国著名的印学研究机构。
Tây Lênh Ấn Xã là tổ chức nghiên cứu thư pháp nổi tiếng ở Trung Quốc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.