Từ vựng tiếng Trung
líng

Nghĩa tiếng Việt

(xem: linh ngữ 囹圄)

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

囹 = 囗 (Vi, biểu nghĩa: vòng vây, bao quanh) + 令 (Lệnh, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ 囗 chỉ không gian khép kín (nhà tù, cũi); 令 cho âm (líng ≈ lệnh). Chữ hầu như chỉ dùng trong 囹圄 (linh ngữ — nhà tù).

Hán-Việt: linh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Linh": vòng vây (囗) + lệnh (令) — nhà tù là nơi lệnh nhốt người vào vòng bao kín; 囹圄 = ngục tù, nơi giam giữ theo lệnh.

Gương Hán-Việt

Linh trong 囹圄 (linh ngữ) — nhà tù, lao ngục

Mở khoá kiến thức

Biết 囹 mở khoá thành ngữ 身陷囹圄 (thân hãm linh ngữ) — bị sa vào vòng lao ngục; thường gặp trong văn học và báo chí.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

囹 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 囹 là chữ hình thanh: 囗 biểu nghĩa chỉ không gian bao bọc, vây kín (nhà tù, chuồng cũi); 令 biểu âm. Chữ là dạng rút gọn của 囹圄, chỉ nhà lao. Có hình đại triện (bigseal), chứng tỏ chữ tương đối xưa. Trong tiếng Hán hiện đại, 囹 gần như chỉ xuất hiện trong thành ngữ 身陷囹圄 (bị tù giam).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他身陷囹圄,无法自由。Tā shēn xiàn língyǔ, wúfǎ zìyóu. thanh 1

    Anh ấy sa vào vòng lao tù, không thể tự do.

  • 囹圄是古代对监狱的称呼。Língyǔ shì gǔdài duì jiānyù de chēnghū. thanh 2

    囹圄 là cách gọi cổ đại chỉ nhà tù.

  • 他终于走出了囹圄。Tā zhōngyú zǒuchū le língyǔ. thanh 1

    Anh ấy cuối cùng đã ra khỏi nhà tù.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • bộ phận biểu âm, dễ nhầm khi thiếu bộ 囗 bao ngoài

  • cùng âm líng, nghĩa khác (tuổi)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.