Từ vựng tiếng Trung
lìng

Nghĩa tiếng Việt

tiếng nói nhỏ nhẹ

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

呤 có bộ 口 (khẩu) biểu nghĩa liên quan đến âm thanh hoặc lời nói. Wiktionary ghi {{Han etym}} không chi tiết. Chữ dùng trong thuật ngữ hoá học (嘌呤 — purine) và từ cổ chỉ giọng nói nhỏ.

Hán-Việt: gầm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "gầm": bộ 口 (miệng) + âm gầm — 呤 dùng trong 嘌呤 (purine), hợp chất hoá học quan trọng trong DNA và RNA.

Gương Hán-Việt

gầm trong "tiêu gầm" (嘌呤 — purine, base nitơ trong axit nucleic)

Mở khoá kiến thức

Biết 呤 giúp đọc thuật ngữ hoá học và y học: 嘌呤 (purine), 蝶呤 (pterin).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

呤 mang bộ 口 (khẩu, miệng/tiếng), liên quan đến âm thanh. Wiktionary không cung cấp phân tích tự nguyên chi tiết. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 嘌呤是核酸的重要组成部分。Piàolìng shì hésuān de zhòngyào zǔchéng bùfen. thanh 4

    Purine là thành phần quan trọng của axit nucleic.

  • 痛风与嘌呤代谢有关。Tòngfēng yǔ piàolìng dàixiè yǒuguān. thanh 4

    Bệnh gút liên quan đến chuyển hoá purine.

  • 低嘌呤饮食有助于控制尿酸。Dī piàolìng yǐnshí yǒuzhù yú kòngzhì niàosuān. thanh 1

    Chế độ ăn ít purine giúp kiểm soát acid uric.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm lìng, phổ biến hơn nhiều

  • cùng âm líng, dễ nhầm trong văn bản nhanh

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.