Từ vựng tiếng Trung
qín

Nghĩa tiếng Việt

ngậm trong miệng

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

噙 chứa bộ 口 (khẩu, miệng) biểu nghĩa; phần phải 禽 (cầm) biểu âm. Wiktionary không có dữ liệu cấu tạo. Chữ chỉ hành động ngậm, giữ thứ gì đó trong miệng mà không nuốt.

Hán-Việt: gầm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "gầm": miệng (口) giữ chặt như chim (禽/cầm) tha mồi — gầm là ngậm, giữ thứ gì trong miệng không buông.

Gương Hán-Việt

gầm trong "gầm lệ" (噙泪 — ngậm lệ, cố không khóc)

Mở khoá kiến thức

Biết 噙 (gầm) mở khoá hình ảnh "噙泪" (ngậm lệ) — hình ảnh văn học chỉ cố kìm nước mắt.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có dữ liệu nguồn gốc từ Wiktionary. Chữ 噙 gồm bộ 口 (miệng) biểu nghĩa và 禽 (cầm) biểu âm — chỉ hành động ngậm, giữ trong miệng. Chữ tạo muộn. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她噙着眼泪,强忍悲伤。tā qíngzhe yǎnlèi, qiángrěn bēishāng. thanh 1

    Cô ấy ngậm nước mắt, cố nén nỗi đau.

  • 小孩噙着糖果,不肯吐出来。xiǎohái qíngzhe tángguǒ, bù kěn tǔ chūlái. thanh 3

    Đứa trẻ ngậm kẹo, không chịu nhả ra.

  • 他噙住嘴唇,沉默不语。tā qínzhù zuǐchún, chénmò bù yǔ. thanh 1

    Anh ấy mím môi, im lặng không nói.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa ngậm/giữ trong miệng, dùng phổ biến hơn

  • chứa thành phần 禽 biểu âm, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.