Từ vựng tiếng Trung
xià*lìng下
令
Nghĩa tiếng Việt
ra lệnh
2 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
下
Bộ: 一 (một)
3 nét
令
Bộ: 人 (người)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 下: có nghĩa là bên dưới hoặc đi xuống, được tạo thành từ bộ nhất (一) và nét thẳng phía dưới.
- 令: có nghĩa là mệnh lệnh hoặc ra lệnh, được tạo thành từ bộ nhân (人) và các nét khác hình thành ý nghĩa của sự chỉ dẫn.
→ 下令 có nghĩa là ban hành mệnh lệnh hoặc ra chỉ thị từ trên xuống.
Từ ghép thông dụng
下令
ra lệnh
下车
xuống xe
命令
mệnh lệnh