Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng trong văn viết làm trạng ngữ chỉ thời gian hoặc làm chủ ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
kim nhật
Từng chữ
- 今kimnay, bây giờ
- 日nhậtMặt Trời; ngày
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong văn viết trang trọng hơn, cùng nghĩa với 今天.
Câu ví dụ
- 今日新闻
tin tức hôm nay
- 今日天气很好
thời tiết hôm nay rất đẹp
- 今日事今日毕
việc hôm nay làm xong hôm nay
- 今日特价
giá giảm giá hôm nay
Kết hợp thường gặp
- 今日特惠
- 今日完成
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.