Từ vựng tiếng Trung
jīn*rì今
日
Nghĩa tiếng Việt
hôm nay
2 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
今
Bộ: 人 (người)
4 nét
日
Bộ: 日 (mặt trời)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '今' có bộ '人' (người) và phần trên như một cái nón, có thể liên tưởng đến hình ảnh một người đội nón trong ngày hiện tại.
- Chữ '日' là hình ảnh của mặt trời, biểu thị thời gian trong ngày.
→ Kết hợp lại, '今日' có nghĩa là 'hôm nay', thể hiện ngày hiện tại với sự xuất hiện của mặt trời.
Từ ghép thông dụng
今天
hôm nay
今日
hôm nay (dùng trong văn viết)
今后
từ nay về sau