Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để biểu thị một hành động lặp đi lặp lại suốt cả ngày, mang sắc thái phàn nàn
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhất thiên đáo vãn
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 天thiêntrời, bầu trời; tự nhiên; ngày; hình phạt săm chữ vào trán
- 到đáođến nơi
- 晚vãnbuổi chiều
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMiêu tả hành động kéo dài cả ngày, thường mang sắc thái phê phán (làm việc không tốt).
Câu ví dụ
- 他一天到晚都在玩游戏
Anh ấy suốt ngày chơi game
- 不要一天到晚看电视
Đừng cả ngày xem TV
- 一天到晚都很忙
Cả ngày đều rất bận
Kết hợp thường gặp
- 一天到晚地
suốt ngày (trạng từ)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.