Từ vựng tiếng Trung
hé*xīn核
心
Nghĩa tiếng Việt
cốt lõi
2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
核
Bộ: 木 (cây)
10 nét
心
Bộ: 心 (tâm)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '核' gồm bộ '木' (cây) và phần âm '亥', thể hiện ý nghĩa về hạt, lõi, hoặc phần trọng tâm liên quan đến cây cối.
- Chữ '心' là bộ tâm, biểu thị tâm trí hoặc trái tim.
→ 核心 có nghĩa là phần trung tâm hoặc phần quan trọng nhất của một vấn đề.
Từ ghép thông dụng
核心
trung tâm, cốt lõi
核能
năng lượng hạt nhân
核桃
quả óc chó