Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cao mà bằng đầu

1 chữ3 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

兀 là chữ tượng hình độc lập. Cấu trúc: 儿 (người) với một nét ngang — biểu thị người bị chặt chân (hình phạt cổ đại) hoặc hình ảnh cao và bằng đầu (như mặt đất phẳng). Kim văn và tiểu triện còn rõ.

Hán-Việt: ngột

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngột": 儿 (người) với nét chặt bên trên — người bị chặt (ngột ngạt, ngột lên), hoặc tảng đá cao chót vót, đứng chơ vơ giữa trời.

Gương Hán-Việt

ngột trong 'ngột lập' (兀立 — đứng chơ vơ) và 'đột ngột' (突兀 — bất ngờ)

Mở khoá kiến thức

Biết 兀 (ngột) mở khoá: 突兀 (đột ngột, chơ vơ), 兀自 (vẫn cứ — phương ngữ cổ), 兀立 (đứng sừng sững).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

兀 bronze 1
Kim văn
兀 seal 1
Tiểu triện

Chữ tượng hình. Wiktionary chỉ có {{Han etym}} không có phân tích chi tiết. Từ cấu trúc: 儿 (người) + nét ngang trên đầu — có thể chỉ người bị chặt chân (刖刑 — hình phạt cổ), hoặc hình ảnh vật thể cao bằng phẳng. Nghĩa gốc: cắt chân; nghĩa mở rộng: cao mà bằng đỉnh, nhô lên. Chưa có nguồn học thuật chi tiết hơn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 那块大石突兀地立在田中。Nà kuài dà shí tūwù de lì zài tián zhōng. thanh 4

    Tảng đá lớn đứng chơ vơ giữa cánh đồng.

  • 他兀自站在门口,一言不发。Tā wùzì zhàn zài ménkǒu, yī yán bù fā. thanh 1

    Anh ấy cứ đứng ở cửa, không nói một lời.

  • 远处有一座兀立的山峰。Yuǎnchù yǒu yī zuò wùlì de shānfēng. thanh 3

    Phía xa có một đỉnh núi đứng sừng sững.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình rất gần giống 兀, nhưng 元 có hai nét ngang

  • đồng âm wú (không hoàn toàn), nghĩa liên quan: không, vô

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.