Nghĩa tiếng Việt
(xem: ngột niết 杌隉)
Âm Hán Việt
ngột
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 木
- Số nét
- 7 nét
杌 không có ghi chú cấu tạo chi tiết trong Wiktionary. Bộ 木 (mộc, gỗ/cây) cho thấy liên quan đến gỗ/cây. Có hai nghĩa chính: (1) gốc cây cụt (cây vô cành lá); (2) chiếc ghế đẩu nhỏ vuông làm bằng gỗ.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm danh từ chỉ loại ghế đôn gỗ nhỏ hoặc làm tính từ chỉ sự bất an.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: ngột
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngột" (gốc cây cụt, ghế đẩu): bộ 木 (gỗ) — gốc cây cụt trơ trọi, hoặc chiếc ghế đẩu gỗ vuông không có lưng tựa.
Gương Hán-Việt
杌隉 (ngột niết) = không ổn định, bất an; 杌子 (ngột tử) = ghế đẩu
Mở khoá kiến thức
Biết 杌 đọc được từ 杌隉 (bất ổn) trong sử sách và từ ghép 杌凳/杌子 (ghế đẩu) trong văn xuôi.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không có ghi chú glyph-origin chi tiết cho 杌. Chữ thuộc bộ 木 (gỗ), có nghĩa gốc cây cụt — cây không có cành hoặc cây chết trơ gốc. Nghĩa phái sinh: ghế đẩu vuông (杌子/杌凳). Dùng trong từ 杌隉 (ngột niết — không ổn định, dao động). Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 时局杌隉,人心惶惶。
Thời cuộc bất ổn, lòng người hoang mang.
- 她坐在杌子上绣花。
Cô ấy ngồi trên ghế đẩu thêu thùa.
- 杌隉之势,难以把握。
Tình thế bất ổn, khó nắm bắt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.