Từ vựng tiếng Trung
guāng*pán

Nghĩa tiếng Việt

Đĩa CD, đĩa quang; ăn sạch thức ăn

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trẻ con, con)

6 nét

Bộ: (chén, đĩa)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ / động từ

Nghĩa gốc: đĩa quang (CD, DVD, Blu-ray). Nghĩa mới (tiếng lóng): ăn sạch thức ăn (không bỏ thừa), phát xuất từ chiến dịch '光盘行动' của chính phủ Trung Quốc.

Câu ví dụ

  • 听光盘tīng guāngpán thanh 1

    nghe đĩa CD

  • 把光盘放进电脑bǎ guāngpán fàngjìn diànnǎo thanh 3

    cho đĩa vào máy tính

  • 光盘行动guāngpán xíngdòng thanh 1

    chiến dịch ăn không bỏ thừa thức ăn

Kết hợp thường gặp

  • CD光盘 thanh 5

    đĩa CD

  • DVD光盘 thanh 5

    đĩa DVD

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.