Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ / động từNghĩa gốc: đĩa quang (CD, DVD, Blu-ray). Nghĩa mới (tiếng lóng): ăn sạch thức ăn (không bỏ thừa), phát xuất từ chiến dịch '光盘行动' của chính phủ Trung Quốc.
Câu ví dụ
- 听光盘
nghe đĩa CD
- 把光盘放进电脑
cho đĩa vào máy tính
- 光盘行动
chiến dịch ăn không bỏ thừa thức ăn
Kết hợp thường gặp
- CD光盘
đĩa CD
- DVD光盘
đĩa DVD
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.