Từ vựng tiếng Trung
guāng*lín

Nghĩa tiếng Việt

có mặt, đến thăm (lịch sự, trang trọng)

2 chữ15 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trẻ con, trẻ nhỏ)

6 nét

Bộ: (nhà xưởng)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ

Động từ trang trọng chỉ việc "đến thăm, có mặt" trong các bối cảnh lễ phép (光 = sáng,临 = đến). Thường dùng trong cửa hàng, sự kiện (欢迎光临 - chào mừng quý khách). Đối tượng thường là khách (您光临 - quí khách đến). Trong văn nói thông thường, người ta thường用 到, 来 或 来参加. 光临 mang sắc thái trang trọng, lịch sự.

Câu ví dụ

  • 欢迎光临本店!Huānyíng guānglín běn diàn! thanh 1

    Chào mừng quý khách đến với cửa hàng chúng tôi!

  • 感谢您光临我们的活动。Gǎnxiè nín guānglín wǒmen de huódòng. thanh 3

    Cảm ơn quí khách đã đến tham gia hoạt động của chúng tôi.

Kết hợp thường gặp

  • 欢迎光临huānyíng guānglín thanh 1

    chào mừng quý khách

  • 光临指导guānglín zhǐdǎo thanh 1

    đến chỉ dẫn (trang trọng)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.