Từ vựng tiếng Trung
guāng*lín光
临
Nghĩa tiếng Việt
có mặt
2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
光
Bộ: 儿 (trẻ con, trẻ nhỏ)
6 nét
临
Bộ: 厂 (nhà xưởng)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 光: Hình ảnh của ánh sáng chiếu rọi, liên tưởng đến sự rực rỡ.
- 临: Biểu thị hành động đến gần, tiếp cận một nơi nào đó.
→ 光临: Thể hiện sự đến thăm, ghé thăm một cách trọng thị.
Từ ghép thông dụng
光临
ghé thăm, đến thăm
荣光
vinh quang
光明
sáng suốt, quang minh