Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa光碟 là từ dùng ở Trung Quốc đại lục và Hồng Kông; Đài Loan thường dùng 光盤 (guāngpán); ngày nay ít phổ biến hơn do streaming.
Câu ví dụ
- 他买了一张光碟来看电影。
Anh ta mua một đĩa DVD để xem phim.
- 这张光碟已经划花了,放不出来。
Đĩa này đã bị trầy xước, không phát được nữa.
- 电脑上有光碟驱动器吗?
Máy tính có ổ đĩa quang không?
- 他把照片刻录到光碟上保存。
Anh ta ghi ảnh vào đĩa quang để lưu trữ.
Kết hợp thường gặp
- 光碟驱动器
ổ đĩa quang
- 刻录光碟
ghi đĩa quang
- 光碟盒
hộp đĩa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.