Từ vựng tiếng Trung
guāng*dié

Nghĩa tiếng Việt

Đĩa quang học (CD, DVD, Blu-ray). Hán-Việt: quang điệp — dùng phổ biến ở Trung Quốc đại lục và Hồng Kông.

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trẻ con)

6 nét

Bộ: (đá)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

光碟 là từ dùng ở Trung Quốc đại lục và Hồng Kông; Đài Loan thường dùng 光盤 (guāngpán); ngày nay ít phổ biến hơn do streaming.

Câu ví dụ

  • 他买了一张光碟来看电影。Tā mǎi le yī zhāng guāngdié lái kàn diànyǐng. thanh 1

    Anh ta mua một đĩa DVD để xem phim.

  • 这张光碟已经划花了,放不出来。Zhè zhāng guāngdié yǐjīng huā huā le, fàng bù chūlái. thanh 4

    Đĩa này đã bị trầy xước, không phát được nữa.

  • 电脑上有光碟驱动器吗?Diànnǎo shàng yǒu guāngdié qūdòngqì ma? thanh 4

    Máy tính có ổ đĩa quang không?

  • 他把照片刻录到光碟上保存。Tā bǎ zhàopiàn kèlù dào guāngdié shàng bǎocún. thanh 1

    Anh ta ghi ảnh vào đĩa quang để lưu trữ.

Kết hợp thường gặp

  • 光碟驱动器guāngdié qūdòngqì thanh 1

    ổ đĩa quang

  • 刻录光碟kèlù guāngdié thanh 4

    ghi đĩa quang

  • 光碟盒guāngdié hé thanh 1

    hộp đĩa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.