Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, có thể đi kèm với các tính từ miêu tả thái độ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
mục quang
Từng chữ
- 目mụcmắt; khoản mục
- 光quangsáng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó thể chỉ ánh mắt (biểu cảm) hoặc tầm nhìn (sự hiểu biết).
Câu ví dụ
- 他的目光充满了希望
ánh mắt của anh ấy đầy hy vọng
- 不要目光短浅
đừng có tầm nhìn ngắn hạn
- 大家的目光都集中在他身上
ánh mắt của mọi người đều tập trung vào anh ấy
- 用慈祥的目光看着孩子
nhìn con với ánh mắt từ ái
Kết hợp thường gặp
- 目光短浅
- 目光长远
- 吸引目光
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.