Từ vựng tiếng Trung
mù*guāng目
光
Nghĩa tiếng Việt
ánh mắt
2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
目
Bộ: 目 (mắt)
5 nét
光
Bộ: 儿 (nhi đồng)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 目 có nghĩa là mắt, biểu thị sự nhìn thấy.
- 光 có nghĩa là ánh sáng, thường liên quan đến sự sáng sủa hoặc chiếu sáng.
→ 目光 có nghĩa là ánh mắt, thường dùng để chỉ sự nhìn thấy hoặc cách nhìn nhận của một người.
Từ ghép thông dụng
眼光
ánh mắt, tầm nhìn
目光
ánh mắt
光明
sáng sủa, tương lai sáng lạn