Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: bóng, mượt, mịn
Câu ví dụ
- 这是光滑
Đây là bóng
- 我喜欢光滑
Tôi thích 光滑
- 有光滑
Có 光滑
- 没有光滑
Không có 光滑
Kết hợp thường gặp
- 很光滑
很 光滑
- 非常光滑
非常 光滑
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.