Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả bề mặt của vật thể như da, mặt bàn, gương
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
quang hoạt
Từng chữ
- 光quangsáng
- 滑hoạtlưu thông, không ngừng; trơn, nhẵn; khôi hài, hài hước
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: bóng, mượt, mịn
Câu ví dụ
- 这种纸张表面非常光滑,适合画画。
Bề mặt loại giấy này rất nhẵn mịn, thích hợp để vẽ tranh.
- 婴儿的皮肤又嫩又光滑。
Da của trẻ sơ sinh vừa mềm mại vừa mịn màng.
- 地面太光滑了,走路时要小心摔倒。
Mặt đất trơn quá, lúc đi bộ phải cẩn thận kẻo ngã.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.