Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词
liǎngmiànguāng

Nghĩa tiếng Việt

người khéo léo lấy lòng cả hai phía, người ba phải

Âm Hán Việt

lưỡng, lượng, lạng diện, miến quang

3 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

7 nét

Bộ: (mặt; bề mặt)

9 nét

Bộ: (đứa trẻ; con (từ xưng hô với cha mẹ))

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词

Dùng để chỉ thái độ hoặc người cố gắng làm hài lòng tất cả mọi người

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

lưỡng, lượng, lạng diện, miến quang

Từng chữ

  • lưỡng, lượng, lạnglạng (đơn vị đo khối lượng)
  • diện, miếnmặt; bề mặt
  • quangsáng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他总是说两面光的话。tā zǒngshì shuō liǎngmiànguāng de huà thanh 1

    Anh ta luôn nói những lời lấy lòng cả hai phía

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.