Từ vựng tiếng Trung
xiōng*dì

Nghĩa tiếng Việt

huynh + đệ (anh em)

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người, con trai)

5 nét

Bộ: (cung tên)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 请给我兄弟。Qǐng gěi wǒ 兄弟。 thanh 3

    Làm ơn cho tôi anh em。

  • 这个兄弟怎么样?Zhège 兄弟 zěnmeyàng? thanh 4

    兄弟 này thế nào?

  • 我买了兄弟。Wǒ mǎi le 兄弟。 thanh 3

    Tôi đã mua anh em。

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.