Từ vựng tiếng Trung
dì*di

Nghĩa tiếng Việt

em trai

2 chữ28 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cung)

7 nét

Bộ: (số tám)

7 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy)

7 nét

Bộ: (đao)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '弟' có phần chính là '弓' nghĩa là cung, kết hợp với phần '八' để tạo thành nghĩa của chữ.
  • Phần '丿' và '刂' bổ sung thêm nét cho chữ, làm cho chữ trở nên hoàn chỉnh.
  • Chữ này thường dùng để chỉ người em trai trong gia đình.

Nghĩa tổng thể là 'em trai'.

Từ ghép thông dụng

弟弟dìdi

em trai

兄弟xiōngdì

anh em

小弟xiǎodì

em trai (cách gọi thân mật)