Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ láyXưng hô em trai. 兄弟 (xiōngdì) chỉ anh em trai. Hán-Việt: 'đệ'.
Câu ví dụ
- 这是我弟弟
Đây là em trai tôi
- 弟弟在玩
Em trai đang chơi
- 弟弟很小
Em trai còn nhỏ
- 我和弟弟去
Tôi đi với em trai
Kết hợp thường gặp
- 哥哥弟弟
anh em trai
- 弟弟
em trai
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.