Nghĩa tiếng Việt
em trai; dễ dãi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
弟 vốn là chữ tượng hình: vẽ một cán giáo có dây da quấn theo thứ tự — hình ảnh 'quấn theo thứ tự' gợi nghĩa 'em' (con em đứng sau anh). Hiện tự dạng đã giản hoá nên khó nhận hình gốc.
Hán-Việt: đệ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đệ": dây quấn theo thứ tự trên cán giáo — em đứng sau anh theo thứ tự, nên 弟 nghĩa 'em trai, đệ'.
Gương Hán-Việt
'đệ' trong 'đệ tử' (弟子 — học trò), 'huynh đệ' (兄弟), 'đệ nhị, đệ tam' (thứ tự)
Mở khoá kiến thức
Nắm 弟 mở khoá 弟弟, 兄弟, 弟子, 表弟 — bộ từ chỉ quan hệ gia đình.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 弟 là chữ tượng hình (liushu p) vẽ một cán giáo (gậy) có sợi dây da quấn quanh theo thứ tự từ dưới lên. Sự 'quấn theo thứ tự' này biểu thị nghĩa 'thứ tự, em' — đứa em đứng sau anh theo thứ tự trong gia đình. Sau phái sinh thành các nghĩa 'em trai, môn đệ'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我弟弟很可爱。
Em trai tôi rất dễ thương.
- 他有两个兄弟。
Anh ấy có hai anh em.
- 我表弟来了。
Em họ tôi đến rồi.
- 弟弟在学校。
Em trai đang ở trường.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.