Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaexistingMeaning 'thế hệ trẻ' đúng nhưng thiếu sắc thái cộng đồng; 子弟 nhấn mạnh quan hệ xuất thân (con em của ai/nơi nào), không dùng chung cho giới trẻ nói chung.
Câu ví dụ
- 他是工人子弟,从小勤俭
Anh ấy là con em công nhân, từ nhỏ đã tiết kiệm
- 子弟兵保卫了家乡
Binh sĩ con em địa phương bảo vệ quê hương
- 这所学校专门招收贫困子弟
Trường này chuyên nhận con em gia đình nghèo
- 培养子弟是家族的责任
Bồi dưỡng con em là trách nhiệm của gia tộc
Kết hợp thường gặp
- 子弟兵
binh sĩ con em địa phương
- 工农子弟
con em công nông
- 培养子弟
bồi dưỡng con em
- 子弟学校
trường dành cho con em
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.