Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng để chỉ con em của một tập thể, giai cấp hoặc địa phương cụ thể
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tử đệ
Từng chữ
- 子tửcon; cái
- 弟đệem trai; dễ dãi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaexistingMeaning 'thế hệ trẻ' đúng nhưng thiếu sắc thái cộng đồng; 子弟 nhấn mạnh quan hệ xuất thân (con em của ai/nơi nào), không dùng chung cho giới trẻ nói chung.
Câu ví dụ
- 他是工人子弟,从小勤俭
Anh ấy là con em công nhân, từ nhỏ đã tiết kiệm
- 子弟兵保卫了家乡
Binh sĩ con em địa phương bảo vệ quê hương
- 这所学校专门招收贫困子弟
Trường này chuyên nhận con em gia đình nghèo
- 培养子弟是家族的责任
Bồi dưỡng con em là trách nhiệm của gia tộc
Kết hợp thường gặp
- 子弟兵
binh sĩ con em địa phương
- 工农子弟
con em công nông
- 培养子弟
bồi dưỡng con em
- 子弟学校
trường dành cho con em
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.