Từ vựng tiếng Trung
ruò*shì

Nghĩa tiếng Việt

yếu đuối

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cung)

10 nét

Bộ: (sức)

13 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '弱' có bộ '弓' (cung) và phần trên là '羽' (lông), gợi ý sự nhẹ nhàng, yếu đuối như cánh lông.
  • Chữ '势' có bộ '力' (sức) và phần trên là '埶' (thế lực, quyền lực), chỉ một lực lượng hay thế mạnh.

'弱势' nghĩa là thế lực yếu, chỉ tình trạng yếu đuối hoặc kém mạnh mẽ.

Từ ghép thông dụng

弱势ruòshì

thế yếu

软弱ruǎnruò

nhu nhược

虚弱xūruò

suy nhược