Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa弱势 thường dùng theo nghĩa xã hội học; 弱势群体 là cụm cố định chỉ nhóm dễ bị tổn thương như người nghèo, người khuyết tật, trẻ em.
Câu ví dụ
- 保护弱势群体是政府的责任。
Bảo vệ nhóm dễ bị tổn thương là trách nhiệm của chính phủ.
- 在谈判中,小公司处于弱势地位。
Trong đàm phán, công ty nhỏ ở vị thế bất lợi.
- 弱势学生需要更多的教育资源。
Học sinh yếu thế cần thêm nguồn lực giáo dục.
- 他一直处于弱势,但从未放弃。
Anh ấy luôn ở thế yếu nhưng không bao giờ bỏ cuộc.
Kết hợp thường gặp
- 弱势群体
nhóm dễ bị tổn thương
- 弱势地位
vị thế yếu
- 处于弱势
ở trong thế yếu
- 保护弱势
bảo vệ người yếu thế
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.