Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp thành cụm từ như nhược thế quần thể để chỉ nhóm người yếu thế trong xã hội
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
nhược thế
Từng chữ
- 弱nhượcyếu, kém; trẻ; gần, suýt soát
- 势thếthế lực; tình hình, tình thế; hột dái
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa弱势 thường dùng theo nghĩa xã hội học; 弱势群体 là cụm cố định chỉ nhóm dễ bị tổn thương như người nghèo, người khuyết tật, trẻ em.
Câu ví dụ
- 保护弱势群体是政府的责任。
Bảo vệ nhóm dễ bị tổn thương là trách nhiệm của chính phủ.
- 在谈判中,小公司处于弱势地位。
Trong đàm phán, công ty nhỏ ở vị thế bất lợi.
- 弱势学生需要更多的教育资源。
Học sinh yếu thế cần thêm nguồn lực giáo dục.
- 他一直处于弱势,但从未放弃。
Anh ấy luôn ở thế yếu nhưng không bao giờ bỏ cuộc.
Kết hợp thường gặp
- 弱势群体
nhóm dễ bị tổn thương
- 弱势地位
vị thế yếu
- 处于弱势
ở trong thế yếu
- 保护弱势
bảo vệ người yếu thế
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.