Từ vựng tiếng Trung
ruò*shì

Nghĩa tiếng Việt

Nhược thế — ở thế yếu, thiếu sức mạnh hoặc lợi thế trong một tình thế cụ thể; thường dùng cho nhóm xã hội dễ bị tổn thương.

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cung)

10 nét

Bộ: (sức)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

弱势 thường dùng theo nghĩa xã hội học; 弱势群体 là cụm cố định chỉ nhóm dễ bị tổn thương như người nghèo, người khuyết tật, trẻ em.

Câu ví dụ

  • 保护弱势群体是政府的责任。Bǎohù ruòshì qúntǐ shì zhèngfǔ de zérèn. thanh 3

    Bảo vệ nhóm dễ bị tổn thương là trách nhiệm của chính phủ.

  • 在谈判中,小公司处于弱势地位。Zài tánpàn zhōng, xiǎo gōngsī chǔyú ruòshì dìwèi. thanh 4

    Trong đàm phán, công ty nhỏ ở vị thế bất lợi.

  • 弱势学生需要更多的教育资源。Ruòshì xuéshēng xūyào gèng duō de jiàoyù zīyuán. thanh 4

    Học sinh yếu thế cần thêm nguồn lực giáo dục.

  • 他一直处于弱势,但从未放弃。Tā yīzhí chǔyú ruòshì, dàn cóng wèi fàngqì. thanh 1

    Anh ấy luôn ở thế yếu nhưng không bao giờ bỏ cuộc.

Kết hợp thường gặp

  • 弱势群体ruòshì qúntǐ thanh 4

    nhóm dễ bị tổn thương

  • 弱势地位ruòshì dìwèi thanh 4

    vị thế yếu

  • 处于弱势chǔyú ruòshì thanh 3

    ở trong thế yếu

  • 保护弱势bǎohù ruòshì thanh 3

    bảo vệ người yếu thế

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.