Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
xiān*ruò纤

Nghĩa tiếng Việt

mảnh mai, yếu ớt

Âm Hán Việt

tiêm nhược

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 糸 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

6 nét

Bộ: 弓 (cong; cái cung; cung (đơn vị đo, bằng 10 xích))

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm tính từ miêu tả vóc dáng, cơ thể hoặc sức lực mỏng manh, yếu đuối

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

tiêm nhược

Từng chữ

  • 纤tiêmnhỏ nhặt
  • 弱nhượcyếu, kém; trẻ; gần, suýt soát

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 她的身体纤弱,一阵风就能吹倒。Tā de shēntǐ xiānruò, yī zhèn fēng jiù néng chuīdǎo. thanh 1
  • 这种植物的茎很纤弱。Zhè zhǒng zhíwù de jīng hěn xiānruò. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.