Nghĩa tiếng Việt
yếu đuối; hèn kém; quẫn bách
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
孱 chưa có dữ liệu cấu tạo chi tiết trong kho CHISE. Chữ thuộc bộ 子 (tử). Hình dạng có thể liên quan đến người (子) trong hoàn cảnh yếu ớt, nhưng chưa có phân tích học thuật xác nhận. Chữ hội ý hoặc hình thanh — chưa rõ loại.
Hán-Việt: sàn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sàn": nghĩ đến người gầy sàn sạt, yếu không đứng vững — 孱 là sự yếu đuối thể xác lẫn tinh thần.
Gương Hán-Việt
sàn trong 孱弱 (sàn nhược — yếu đuối)
Mở khoá kiến thức
Biết 孱 mở ra 孱弱 (sàn nhược), 孱夫 (sàn phu — kẻ yếu hèn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận 孱 mang nghĩa yếu đuối (weak, frail, feeble) với hai âm đọc chính: chán (yếu ớt, nhỏ bé) và càn (trong 孱頭 — kẻ nhút nhát). Không có phân tích glyph origin cụ thể. Chưa có nguồn học thuật về cấu trúc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他体质孱弱,经常生病。
Thể trạng anh ấy yếu đuối, hay bệnh.
- 孱王无力治理国家。
Vua hèn yếu không đủ sức trị quốc.
- 不要做一个孱夫,要勇敢面对困难。
Đừng làm kẻ hèn nhát, hãy dũng cảm đối mặt khó khăn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.