Từ vựng tiếng Trung
càn

Nghĩa tiếng Việt

yếu đuối; hèn kém; quẫn bách

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

孱 chưa có dữ liệu cấu tạo chi tiết trong kho CHISE. Chữ thuộc bộ 子 (tử). Hình dạng có thể liên quan đến người (子) trong hoàn cảnh yếu ớt, nhưng chưa có phân tích học thuật xác nhận. Chữ hội ý hoặc hình thanh — chưa rõ loại.

Hán-Việt: sàn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sàn": nghĩ đến người gầy sàn sạt, yếu không đứng vững — 孱 là sự yếu đuối thể xác lẫn tinh thần.

Gương Hán-Việt

sàn trong 孱弱 (sàn nhược — yếu đuối)

Mở khoá kiến thức

Biết 孱 mở ra 孱弱 (sàn nhược), 孱夫 (sàn phu — kẻ yếu hèn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

孱 bigseal 1
Đại triện
孱 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi nhận 孱 mang nghĩa yếu đuối (weak, frail, feeble) với hai âm đọc chính: chán (yếu ớt, nhỏ bé) và càn (trong 孱頭 — kẻ nhút nhát). Không có phân tích glyph origin cụ thể. Chưa có nguồn học thuật về cấu trúc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他体质孱弱,经常生病。Tā tǐzhì sànruò, jīngcháng shēngbìng. thanh 1

    Thể trạng anh ấy yếu đuối, hay bệnh.

  • 孱王无力治理国家。Sànwáng wúlì zhìlǐ guójiā. thanh 4

    Vua hèn yếu không đủ sức trị quốc.

  • 不要做一个孱夫,要勇敢面对困难。Bùyào zuò yīgè sànfū, yào yǒnggǎn miànduì kùnnán. thanh 4

    Đừng làm kẻ hèn nhát, hãy dũng cảm đối mặt khó khăn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm cán (biến thể), đều mang sắc thái tiêu cực

  • đồng âm cǎn, cùng bộ không nhưng dễ nhầm trong văn cảnh bi kịch

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.