Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa通货膨胀 là thuật ngữ kinh tế cố định. Đối nghĩa là 通货紧缩 (thông hoá khẩn súc — giảm phát). Trong khẩu ngữ hay nói tắt là 通胀. Tỷ lệ lạm phát: 通胀率 hoặc 通货膨胀率.
Câu ví dụ
- 通货膨胀导致物价上涨
Lạm phát dẫn đến giá cả hàng hóa tăng cao
- 政府采取措施控制通货膨胀
Chính phủ áp dụng các biện pháp kiểm soát lạm phát
- 高通货膨胀会影响普通百姓的生活
Lạm phát cao sẽ ảnh hưởng đến cuộc sống của người dân bình thường
- 经济学家预测今年通货膨胀率会降低
Các nhà kinh tế dự đoán tỷ lệ lạm phát năm nay sẽ giảm
Kết hợp thường gặp
- 通货膨胀率
tỷ lệ lạm phát
- 控制通货膨胀
kiểm soát lạm phát
- 抑制通货膨胀
kìm chế lạm phát
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.