Từ vựng tiếng Trung
tōng*huò通
péng*zhàng货
膨
胀
Nghĩa tiếng Việt
lạm phát tiền tệ
4 chữ42 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
通
Bộ: 辶 (đi, di chuyển)
10 nét
货
Bộ: 贝 (vỏ sò, tiền bạc)
8 nét
膨
Bộ: 月 (thịt, cơ thể)
16 nét
胀
Bộ: 月 (thịt, cơ thể)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 通: Kết hợp từ '辶' mang nghĩa di chuyển và '甬' nghĩa là thông suốt, tạo thành nghĩa là thông qua, đi qua.
- 货: '贝' là vỏ sò, tượng trưng cho tiền bạc trong lịch sử, thêm '化' để chỉ sự thay đổi, tạo thành nghĩa là hàng hóa.
- 膨: '月' chỉ phần cơ thể, kết hợp với '彭' có nghĩa là lớn lên, mở rộng, tạo thành nghĩa là phồng lên, nở ra.
- 胀: '月' cũng chỉ phần cơ thể, kết hợp với '长' mang nghĩa dài, lớn, tạo thành nghĩa là căng, phồng.
→ 通货膨胀 nghĩa là sự tăng giá cả và giảm giá trị của tiền tệ trong nền kinh tế.
Từ ghép thông dụng
交通
giao thông
货币
tiền tệ
膨胀
phồng lên, nở ra