Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong các câu thảo luận về kinh tế vĩ mô
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thông hóa bành trướng
Từng chữ
- 通thôngxuyên qua
- 货hóatiền tệ; hàng hoá
- 膨bành(xem: bành hanh 膨脝)
- 胀trướngphình ra, trương ra; tăng giá; nước dâng lên
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa通货膨胀 là thuật ngữ kinh tế cố định. Đối nghĩa là 通货紧缩 (thông hoá khẩn súc — giảm phát). Trong khẩu ngữ hay nói tắt là 通胀. Tỷ lệ lạm phát: 通胀率 hoặc 通货膨胀率.
Câu ví dụ
- 通货膨胀导致物价上涨
Lạm phát dẫn đến giá cả hàng hóa tăng cao
- 政府采取措施控制通货膨胀
Chính phủ áp dụng các biện pháp kiểm soát lạm phát
- 高通货膨胀会影响普通百姓的生活
Lạm phát cao sẽ ảnh hưởng đến cuộc sống của người dân bình thường
- 经济学家预测今年通货膨胀率会降低
Các nhà kinh tế dự đoán tỷ lệ lạm phát năm nay sẽ giảm
Kết hợp thường gặp
- 通货膨胀率
tỷ lệ lạm phát
- 控制通货膨胀
kiểm soát lạm phát
- 抑制通货膨胀
kìm chế lạm phát
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.