Từ vựng tiếng Trung
zhàng

Nghĩa tiếng Việt

phình ra, trương ra; tăng giá; nước dâng lên

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

脹 = ⺼ (Nhục, biểu nghĩa: thịt/cơ thể) + 長 (Trường, biểu âm, cho âm zhàng); chữ hình thanh. Nghĩa: phình to, trương phồng — thân thể (⺼) căng giãn (長).

Hán-Việt: trướng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trướng" (phình, trương): ⺼ (thịt, cơ thể) + 長 (trường, dài — âm zhàng) — cơ thể trương phồng ra như 膨脹 (phình nở).

Gương Hán-Việt

膨脹 (bành trướng) = phình nở, bành trướng; 腫脹 (thũng trướng) = sưng phù

Mở khoá kiến thức

Biết 脹 mở khoá các từ 膨脹 (bành trướng), 腫脹 (sưng phù), 脹氣 (đầy hơi) trong văn bản y tế và thông thường.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 脹 là chữ hình thanh: ⺼/肉 (thịt, cơ thể — biểu nghĩa) + 長 (biểu âm). Nghĩa: phình to, sưng tấy, trương phồng. Dạng giản thể là 胀. Giản thể và phồn thể có cùng nghĩa và cấu tạo.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他肚子脹氣很不舒服。tā dùzi zhàng qì hěn bù shūfu. thanh 1

    Anh ấy đầy hơi rất khó chịu.

  • 金屬受熱會膨脹。jīnshǔ shòu rè huì péngzhàng. thanh 1

    Kim loại khi bị nhiệt sẽ giãn nở.

  • 傷口腫脹需要冷敷。shāngkǒu zhǒngzhàng xūyào lěngfū. thanh 1

    Vết thương sưng phù cần chườm lạnh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của cùng chữ — hai dạng của một chữ

  • cùng âm zhāng/zhàng, nghĩa mở rộng — dễ nhầm âm và nghĩa

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.