Từ vựng tiếng Trung
gāo*zhǎng高
涨
Nghĩa tiếng Việt
tăng vọt
2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
高
Bộ: 高 (cao)
10 nét
涨
Bộ: 氵 (nước)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 高: là một từ tượng hình, hình ảnh một tòa nhà cao tầng với phần mái nhọn ở trên. Nó chỉ về chiều cao hoặc sự cao cấp.
- 涨: gồm bộ '氵' (nước) và phần âm thanh '张', chỉ sự mở rộng hoặc dâng cao của nước.
→ 高涨: Dùng để chỉ sự tăng cao hoặc tăng lên đáng kể, thường nói về giá cả, cảm xúc, nhiệt độ, v.v.
Từ ghép thông dụng
高涨
tăng cao
高兴
vui vẻ
高峰
đỉnh điểm
上涨
tăng lên