Từ vựng tiếng Trung
fēn*bù分
布
Nghĩa tiếng Việt
phân phối
2 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
分
Bộ: 刀 (dao)
4 nét
布
Bộ: 巾 (khăn)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '分' bao gồm bộ '刀' (dao) và bộ '八' (tám), thể hiện hành động chia cắt, phân chia.
- Chữ '布' gồm bộ '巾' (khăn) và phần trên giống chữ '父' (cha), thể hiện sự trải rộng, phân phát như cách trải khăn.
→ Ý nghĩa tổng quát của '分布' là sự phân bổ, phân phát các thứ ra khắp nơi.
Từ ghép thông dụng
分布
phân bố, phân phối
分开
chia ra, tách biệt
发布
phát hành, công bố