Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
fēn*bù

Nghĩa tiếng Việt

phân bố, phân tán

Âm Hán Việt

phân bố

2 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dao)

4 nét

Bộ: (khăn)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ miêu tả sự phân tán của sự vật, hiện tượng trên một phạm vi không gian nhất định

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phân bố

Từng chữ

  • phânphân chia
  • bốvải vóc; bày ra

Tầng từ vựng

Chỉ sự phân tán, bố trí của sự vật, người trên không gian.

Câu ví dụ

  • 人口分布很不均匀。Rénkǒu fēnbù hěn bù jūnyún. thanh 2
  • 这些商店分布在全国各地。Zhèxiē shāngdiàn fēnbù zài quánguó gèdì. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 地理分布
  • 广泛分布
  • 分布情况

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.