Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa新闻发布会 chuyên chỉ họp báo; 产品发布会 chỉ ra mắt sản phẩm; 发布会 một mình có thể chỉ cả hai — ngữ cảnh quyết định.
Câu ví dụ
- 苹果公司每年都会举办新品发布会
Công ty Apple mỗi năm đều tổ chức buổi ra mắt sản phẩm mới
- 电影发布会吸引了大批媒体
Buổi họp báo ra mắt phim thu hút đông đảo giới truyền thông
- 发布会上,他们发布了最新的研究成果
Tại buổi phát bố hội, họ công bố những thành quả nghiên cứu mới nhất
- 新书发布会将于下周五举行
Buổi ra mắt sách mới sẽ được tổ chức vào thứ Sáu tuần sau
Kết hợp thường gặp
- 新品发布会
buổi ra mắt sản phẩm mới
- 召开发布会
tổ chức họp báo
- 新闻发布会
họp báo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.