Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như tổ chức, tham gia
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phát bố hội
Từng chữ
- 发pháttóc; một phần nghìn của một tấc
- 布bốvải vóc; bày ra
- 会hộihội hè; tụ hội; hiệp hội
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa新闻发布会 chuyên chỉ họp báo; 产品发布会 chỉ ra mắt sản phẩm; 发布会 một mình có thể chỉ cả hai — ngữ cảnh quyết định.
Câu ví dụ
- 苹果公司每年都会举办新品发布会
Công ty Apple mỗi năm đều tổ chức buổi ra mắt sản phẩm mới
- 电影发布会吸引了大批媒体
Buổi họp báo ra mắt phim thu hút đông đảo giới truyền thông
- 发布会上,他们发布了最新的研究成果
Tại buổi phát bố hội, họ công bố những thành quả nghiên cứu mới nhất
- 新书发布会将于下周五举行
Buổi ra mắt sách mới sẽ được tổ chức vào thứ Sáu tuần sau
Kết hợp thường gặp
- 新品发布会
buổi ra mắt sản phẩm mới
- 召开发布会
tổ chức họp báo
- 新闻发布会
họp báo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.