Từ vựng tiếng Trung
fā*bù*huì

Nghĩa tiếng Việt

phát bố hội — buổi họp báo hoặc lễ ra mắt sản phẩm/thông tin; không chỉ là 「họp báo」 mà còn dùng cho ra mắt sản phẩm công nghệ, phim, album...

3 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lại)

5 nét

Bộ: (khăn)

5 nét

Bộ: (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

新闻发布会 chuyên chỉ họp báo; 产品发布会 chỉ ra mắt sản phẩm; 发布会 một mình có thể chỉ cả hai — ngữ cảnh quyết định.

Câu ví dụ

  • 苹果公司每年都会举办新品发布会Píngguǒ gōngsī měi nián dōu huì jǔbàn xīnpǐn fābùhuì thanh 2

    Công ty Apple mỗi năm đều tổ chức buổi ra mắt sản phẩm mới

  • 电影发布会吸引了大批媒体Diànyǐng fābùhuì xīyǐn le dàpī méitǐ thanh 4

    Buổi họp báo ra mắt phim thu hút đông đảo giới truyền thông

  • 发布会上,他们发布了最新的研究成果Fābùhuì shàng, tāmen fābù le zuìxīn de yánjiū chéngguǒ thanh 1

    Tại buổi phát bố hội, họ công bố những thành quả nghiên cứu mới nhất

  • 新书发布会将于下周五举行Xīnshū fābùhuì jiāng yú xià zhōuwǔ jǔxíng thanh 1

    Buổi ra mắt sách mới sẽ được tổ chức vào thứ Sáu tuần sau

Kết hợp thường gặp

  • 新品发布会xīnpǐn fābùhuì thanh 1

    buổi ra mắt sản phẩm mới

  • 召开发布会zhàokāi fābùhuì thanh 4

    tổ chức họp báo

  • 新闻发布会xīnwén fābùhuì thanh 1

    họp báo

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.