Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm danh từ chỉ bản thông báo hoặc động từ mang tân ngữ là nội dung cần thông báo
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bố cáo
Từng chữ
- 布bốvải vóc; bày ra
- 告cáobảo cho biết, báo cáo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa布告 mang tính chính thức, thường in/viết và dán nơi công cộng. Phân biệt với 通知 (thông tri — thông báo rộng hơn, kể cả bằng lời); 公告 (công cáo — thông cáo chính thức của cơ quan lớn).
Câu ví dụ
- 校长在布告栏上贴了一张布告。
Hiệu trưởng dán một tờ thông báo lên bảng tin.
- 政府发布了一份关于新规定的布告。
Chính phủ ban hành một thông báo về quy định mới.
- 这张布告已经过期了。
Tờ thông báo này đã hết hạn rồi.
- 请查看门口的布告以了解最新消息。
Hãy xem tờ thông báo ở cổng để biết tin tức mới nhất.
Kết hợp thường gặp
- 布告栏
bảng thông báo
- 发布布告
ban hành thông báo
- 张贴布告
dán thông báo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.