Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ chỉ chức vụ như ủy viên hoặc phó chủ tịch
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thường vụ
Từng chữ
- 常thườngthông thường, bình thường
- 务vụcông việc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa常务 thường xuất hiện trong chức danh chính thức: 常务委员 (ủy viên thường vụ), 常务副总 (phó tổng thường trực). Nhấn mạnh tính liên tục, thường xuyên của trách nhiệm.
Câu ví dụ
- 他担任公司常务副总裁。
Anh ta đảm nhiệm chức phó chủ tịch thường trực của công ty.
- 常务委员会每周召开一次会议。
Ủy ban thường vụ họp một lần mỗi tuần.
- 常务工作由副主任负责。
Công việc thường vụ do phó giám đốc phụ trách.
- 他处理公司的日常常务工作。
Anh ta xử lý công việc thường vụ hằng ngày của công ty.
Kết hợp thường gặp
- 常务委员会
ủy ban thường vụ
- 常务副总裁
phó chủ tịch thường trực
- 常务工作
công việc thường vụ
- 常务理事
lý sự thường trực
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.