Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong cấu trúc bị động hoặc đi với giới từ để chỉ việc bị kéo vào một sự việc phiền toái
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
quyển nhập
Từng chữ
- 卷quyểncuộn, cuốn (rèm)
- 入nhậpvào trong
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa卷入 hầu như luôn mang ý nghĩa tiêu cực (bị liên luỵ vào điều không mong muốn); thường dùng với 被 (bị) — 被卷入.
Câu ví dụ
- 他不想卷入这场纠纷
Anh ấy không muốn bị cuốn vào cuộc tranh chấp này
- 她无意中卷入了一场政治风波
Cô ấy vô tình bị cuốn vào một cơn sóng gió chính trị
- 多家企业被卷入这次丑闻
Nhiều doanh nghiệp bị cuốn vào vụ bê bối này
- 不要让自己卷入别人的矛盾
Đừng để bản thân bị cuốn vào mâu thuẫn của người khác
Kết hợp thường gặp
- 卷入纠纷
bị cuốn vào tranh chấp
- 卷入丑闻
bị cuốn vào bê bối
- 卷入其中
bị cuốn vào đó
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.