Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa岗位 thiên về nghĩa hành chính/nhân sự. 上岗 (nhận việc) và 下岗 (mất việc) là hai từ ghép thông dụng. Khác với 职位 (zhíwèi — chức vụ theo cấp bậc).
Câu ví dụ
- 每个人都要坚守自己的岗位
Mỗi người phải bám chắc vị trí công việc của mình
- 他被调到新的岗位
Anh ấy được điều chuyển đến vị trí mới
- 这个岗位需要有丰富的经验
Vị trí này đòi hỏi có kinh nghiệm phong phú
- 担任这个岗位需要接受培训
Đảm nhận vị trí này cần phải qua đào tạo
Kết hợp thường gặp
- 上岗
nhận việc, bắt đầu làm
- 下岗
mất việc, nghỉ việc
- 工作岗位
vị trí công việc
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.