Từ vựng tiếng Trung
wèi*yú

Nghĩa tiếng Việt

nằm ở, toạ lạc tại

2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

7 nét

Bộ: (hai)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho mô tả vị trí địa lý hoặc toạ độ. Trang trọng hơn 在.

Câu ví dụ

  • 学校位于市中心Xuéxiào wèiyú shì zhōngxīn thanh 2

    Trường học nằm ở trung tâm thành phố

  • 图书馆位于校园东部Túshūguǎn wèiyú xiàoyuán dōngbù thanh 2

    Thư viện toạ lạc ở phía đông khuôn viên trường

  • 这家餐厅位于海边Zhè jiā cāntīng wèiyú hǎibiān thanh 4

    Nhà hàng này nằm ven biển

  • 北京位于中国北部Běijīng wèiyú Zhōngguó běibù thanh 3

    Bắc Kinh toạ lạc ở phía bắc Trung Quốc

Kết hợp thường gặp

  • 位于wèiyú thanh 4

    nằm ở/toạ lạc tại

  • 方位fāngwèi thanh 1

    vị trí/phương hướng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.