Từ vựng tiếng Trung
jià*wèi

Nghĩa tiếng Việt

Mức giá, phân khúc giá; vị trí của một sản phẩm trong thang giá cả (rẻ, trung bình, cao cấp). Giá-vị (价位): 价 giá cả + 位 vị trí.

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

8 nét

Bộ: (người)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng khi so sánh hoặc xếp loại sản phẩm theo giá; phổ biến trong marketing và tiêu dùng.

Câu ví dụ

  • 这款手机价位偏高Zhè kuǎn shǒujī jiàwèi piān gāo thanh 4

    Chiếc điện thoại này có mức giá khá cao

  • 这家餐厅价位合理Zhè jiā cāntīng jiàwèi hélǐ thanh 4

    Nhà hàng này có mức giá hợp lý

  • 你能推荐一些中等价位的酒店吗Nǐ néng tuījiàn yīxiē zhōngděng jiàwèi de jiǔdiàn ma thanh 3

    Bạn có thể giới thiệu vài khách sạn tầm trung không?

  • 同样功能的产品,不同价位差很多Tóngyàng gōngnéng de chǎnpǐn, bùtóng jiàwèi chà hěn duō thanh 2

    Sản phẩm cùng tính năng nhưng mức giá khác nhau rất nhiều

Kết hợp thường gặp

  • 中等价位zhōngděng jiàwèi thanh 1

    mức giá tầm trung

  • 高价位gāo jiàwèi thanh 1

    phân khúc giá cao

  • 价位合适jiàwèi héshì thanh 4

    mức giá phù hợp

  • 价位段jiàwèi duàn thanh 4

    dải giá, phân khúc giá

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.